字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偏废 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏废
偏废
Nghĩa
重视某一方面,忽视或废弃另一方面。今多指在应该兼顾的诸方面中忽视或废弃某一(或某些)方面学生要德、智、体全面发展,不可偏废任何一个方面。
Chữ Hán chứa trong
偏
废