字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏振
偏振
Nghĩa
横波的振动矢量(其方向垂直于波的传播方向)具有某一特定方向的现象。纵波的振动矢量方向沿着波的传播方向,所以不可能有偏振现象。
Chữ Hán chứa trong
偏
振