字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏旁
偏旁
Nghĩa
汉字形体中出现的某些组成部分。如湖”字中的氵”和胡”,崮”字中的山”和固”。氵”和山”表示意义,称形旁;胡”和固”表示读音,称声旁。
Chữ Hán chứa trong
偏
旁
偏旁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台