字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏畸
偏畸
Nghĩa
1.偏于一端;不公平。
Chữ Hán chứa trong
偏
畸