字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏瘫
偏瘫
Nghĩa
1.中风,半身不遂。身体一侧发生瘫痪。多由脑内出血引起。
Chữ Hán chứa trong
偏
瘫