偏衫

Nghĩa

1.僧尼的一种服装。开脊接领,斜披在左肩上,象袈裟之类的法衣。

Chữ Hán chứa trong

偏衫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台