字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偏裻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏裻
偏裻
Nghĩa
1.即偏衣。裻,衣背缝。以衣背缝为界,衣服两半的颜色不同。指戎衣。
Chữ Hán chứa trong
偏
裻