字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏译
偏译
Nghĩa
1.边远之地。因言语不同,须译而能通,故称。
Chữ Hán chứa trong
偏
译