字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偏锋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏锋
偏锋
Nghĩa
1.指书法以偏侧的笔锋取势,对"正锋"而言。 2.喻作文﹑说话或行事不从正面着眼,而取旁敲侧击﹑侧面下手的方法。
Chữ Hán chứa trong
偏
锋