字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏闰
偏闰
Nghĩa
1.封建时代指偏据一方,不属正统的王朝。
Chữ Hán chứa trong
偏
闰
偏闰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台