字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偏隅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏隅
偏隅
Nghĩa
1.一方之地;一隅之地。 2.指偏僻的地方。 3.喻指整体中的一部分,一个方面。
Chữ Hán chứa trong
偏
隅