字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏颇
偏颇
Nghĩa
偏向某一方面,有失公允偏颇之论|上天无偏颇|莫怀偏颇之意,常存公正之心。
Chữ Hán chứa trong
偏
颇