字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偕同
偕同
Nghĩa
1.跟别人一起(到某处去或做某事)。
Chữ Hán chứa trong
偕
同