字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偕生之疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偕生之疾
偕生之疾
Nghĩa
1.先天之疾,与生俱来的疾病。
Chữ Hán chứa trong
偕
生
之
疾