字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偕老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偕老
偕老
Nghĩa
1.共同生活到老。常特指夫妻相偕到老。 2.借指夫妇。
Chữ Hán chứa trong
偕
老