字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偕行
偕行
Nghĩa
1.共存;并行。 2.一同出发;一起走。
Chữ Hán chứa trong
偕
行