字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
停摆
停摆
Nghĩa
1.钟摆停止摆动。喻事情停顿。
Chữ Hán chứa trong
停
摆
停摆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台