字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
停机坪
停机坪
Nghĩa
1.飞机场中停放飞机的场地。
Chữ Hán chứa trong
停
机
坪