字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偪介
偪介
Nghĩa
1.迫近;靠近。《左传.昭公二十年》"逼介之关,暴征其私。"杨伯峻注"此谓迫近国都之关卡。"一说"偪介"为"偪尔"之形误。参阅清王引之《经义述闻。春秋左传下》"偪介之关"。
Chữ Hán chứa trong
偪
介