字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偭规错矩
偭规错矩
Nghĩa
1.谓违背改变正常的法则。语本《楚辞.离骚》"固时俗之工巧兮,偭规矩而改错。"王逸注"偭,背也。圆曰规,方曰矩。改,更也。错,置也。言今世之工,才知强巧,皆去规矩,更造方圆,必失坚固,败材木也。"
Chữ Hán chứa trong
偭
规
错
矩