字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偷合苟容 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偷合苟容
偷合苟容
Nghĩa
1.亦作"偷合取容"。 2.谓苟且迎合以取悦于人。
Chữ Hán chứa trong
偷
合
苟
容