字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偿还
偿还
Nghĩa
1.归还所欠的。多用于债务﹑命案或各种实物等。 2.抵补。 3.兑现;实现(愿望)。
Chữ Hán chứa trong
偿
还