字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
傒幸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傒幸
傒幸
Nghĩa
1.烦恼;折磨。 2.戏弄。 3.疑惑。 4.犹侥幸。
Chữ Hán chứa trong
傒
幸