字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傔人
傔人
Nghĩa
1.随从佐吏;随身的差役。
Chữ Hán chứa trong
傔
人