字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傥佯
傥佯
Nghĩa
1.安闲自在地行走。
Chữ Hán chứa trong
傥
佯