字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傥来
傥来
Nghĩa
1.意外得来,偶然得到。 2.自来。
Chữ Hán chứa trong
傥
来