字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
傥然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傥然
傥然
Nghĩa
1.怅然自失貌。 2.漠然,无思虑貌。 3.恍忽貌。 4.倘若。
Chữ Hán chứa trong
傥
然