字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傩声
傩声
Nghĩa
1.驱傩仪式中驱逐疫鬼的呼号之声。
Chữ Hán chứa trong
傩
声