字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
傩礼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傩礼
傩礼
Nghĩa
1.大傩之礼。古代在腊月举行的驱除疫鬼的仪式。
Chữ Hán chứa trong
傩
礼