字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傩祓
傩祓
Nghĩa
1.驱逐疫鬼,祓除灾邪。
Chữ Hán chứa trong
傩
祓