字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
傩鼓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傩鼓
傩鼓
Nghĩa
1.谓驱逐疫鬼仪式中敲击的鼓声。
Chữ Hán chứa trong
傩
鼓