字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
催吐剂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催吐剂
催吐剂
Nghĩa
1.能引起呕吐的药物,如吐根﹑硫酸铜等。
Chữ Hán chứa trong
催
吐
剂