字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
催命符 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催命符
催命符
Nghĩa
1.迷信谓催人早死的符箓。常以喻沉重的打击﹑严厉的手段等。
Chữ Hán chứa trong
催
命
符