字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
催命鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催命鬼
催命鬼
Nghĩa
1.迷信谓催人早死的鬼使。常以喻庸医﹑悍吏﹑恶霸等。
Chữ Hán chứa trong
催
命
鬼