字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催奶
催奶
Nghĩa
1.用药品或食物使产后的妇女分泌较多的乳汁。
Chữ Hán chứa trong
催
奶