字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催情
催情
Nghĩa
1.用人工方法促进母畜发情排卵及鱼类性腺成熟。
Chữ Hán chứa trong
催
情
催情 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台