字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催熟
催熟
Nghĩa
1.采用化学或物理方法促使已采下的未成熟果实加速成熟。一般施于具有后熟作用的作物,如香蕉﹑番茄等。也叫促熟。
Chữ Hán chứa trong
催
熟