字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催生
催生
Nghĩa
1.用药物或其他方法促使胎儿从速产出。也以喻催促作品问世。 2."催生礼"的简称。
Chữ Hán chứa trong
催
生