字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催眠术
催眠术
Nghĩa
1.催眠的方法。亦喻指使人精神萎靡的手段。
Chữ Hán chứa trong
催
眠
术