字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催眠药
催眠药
Nghĩa
1.即安眠药。能抑制大脑皮层﹑引起睡眠的药物。
Chữ Hán chứa trong
催
眠
药