字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催督
催督
Nghĩa
催促监督催督各部门认真完成各项任务。
Chữ Hán chứa trong
催
督