字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
催膘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催膘
催膘
Nghĩa
1.因服役或其他需要,在短时间内给牛﹑马等大牲畜喂食大量精饲料,促使其尽快地长得膘肥体壮,叫催膘。
Chữ Hán chứa trong
催
膘