字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催芽
催芽
Nghĩa
1.用温水浸泡﹑药剂处理等方法,使种子﹑薯块等提前发芽。
Chữ Hán chứa trong
催
芽