催请

Nghĩa

1.旧时定期宴客,临期主人再次催客赴宴,谓之催请。亦泛指催促邀请。

Chữ Hán chứa trong

催请 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台