字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催请
催请
Nghĩa
1.旧时定期宴客,临期主人再次催客赴宴,谓之催请。亦泛指催促邀请。
Chữ Hán chứa trong
催
请
催请 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台