字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
催青
催青
Nghĩa
1.催促草木萌芽发青。 2.用加温方法促使蚕卵孵化。
Chữ Hán chứa trong
催
青