字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傱勇
傱勇
Nghĩa
1.怂恿。从旁劝说鼓动。傱,通"怂"。
Chữ Hán chứa trong
傱
勇