字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
傻呼呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傻呼呼
傻呼呼
Nghĩa
1.亦作"傻乎乎"。 2.幼稚不懂事或憨厚朴实的样子。
Chữ Hán chứa trong
傻
呼