字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傻瓜
傻瓜
Nghĩa
1.傻子,糊涂而不明事理的人。
Chữ Hán chứa trong
傻
瓜