字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
僛僛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僛僛
僛僛
Nghĩa
1.醉舞欹斜貌。《诗.小雅.宾之初筵》"宾既醉止,载号载呶。乱我笾豆,屡舞僛僛。"毛传"僛僛,舞不能自正也。"后用以形容轻盈摇曳状。
Chữ Hán chứa trong
僛