字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
僝僽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僝僽
僝僽
Nghĩa
1.亦作"僝偢"。 2.责骂;埋怨。 3.折磨。 4.引申为揉搓。 5.烦恼;愁苦。 6.憔悴。 7.谓排遣愁怀。
Chữ Hán chứa trong
僝
僽